簡出 jiǎn chū · giản xuất Hán Việt: giản xuất · Pinyin: jiǎn chū Tổng quan trốn tránh Cấu tạo: 簡 (giản) + 出 (xuất)Pinyinjiǎn chūHán Việtgiản xuấtCấu tạo簡 + 出 · giản + xuất nghĩa thành phần: giản + xuất Nghĩa ViệtCihui trốn tránh