簡別

jiǎn bié giản biệt

Hán Việt: giản biệt · Pinyin: jiǎn bié

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giản biệt (雜語)簡擇差別之意。又曰簡異,別異,分異,略曰簡。謂簡擇諸法之同異,而明其差別也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揀擇分別。《書經.君陳》漢.孔安國.傳:「簡別其德行修者,亦別其有不修者。善以勸能,惡以沮否。」