簡則

jiǎn zé giản tắc

Hán Việt: giản tắc · Pinyin: jiǎn zé

Tổng quan

quy tắc chung | nguyên tắc đơn giản

Cấu tạo: (giản) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc chung | nguyên tắc đơn giản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡要的規則。如:「老師在公布欄上張貼生活簡則,期望同學能夠遵守。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简要的规则。

Eng

  • CC-CEDICT general rule|simple principle
  • Cihui general rule; simple principle