簡力 jiǎn lì · giản lực Hán Việt: giản lực · Pinyin: jiǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 力 (lực)Pinyinjiǎn lìHán Việtgiản lựcCấu tạo簡 + 力 · giản + lực nghĩa thành phần: giản + lực