簡勁
giản kính
Hán Việt: giản kính
Tổng quan
súc tích
Nghĩa
Việt
- Cihui súc tích
- Cihui súc tích。簡潔有力度。
Eng
- Cihui 簡勁 iǎnjìn s.v. <coll.> concise; plain and unadorned
ja
- JMdict crisp|curt|laconic|terse|spare
Hán Việt: giản kính
súc tích