簡勘 jiǎn kān · giản khám Hán Việt: giản khám · Pinyin: jiǎn kān Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 勘 (khám)Pinyinjiǎn kānHán Việtgiản khámCấu tạo簡 + 勘 · giản + khám nghĩa thành phần: giản + khám