簡勞 jiǎn láo · giản lao Hán Việt: giản lao · Pinyin: jiǎn láo Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 勞 (lao)Pinyinjiǎn láoHán Việtgiản laoCấu tạo簡 + 勞 · giản + lao nghĩa thành phần: giản + lao