簡化

jiǎn huà giản hóa

Hán Việt: giản hóa · Pinyin: jiǎn huà

Tổng quan

đơn giản hóa

Cấu tạo: (giản) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化繁瑣為簡單。《晉書.卷六.元帝紀.史臣曰》:「布帳綀帷,詳刑簡化,抑揚前軌,光啟中興。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把繁杂的变成简单的:~手续|力求~。

Eng

  • CC-CEDICT to simplify
  • Cihui to simplify