簡去 jiǎn qù · giản khứ Hán Việt: giản khứ · Pinyin: jiǎn qù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 去 (khứ)Pinyinjiǎn qùHán Việtgiản khứCấu tạo簡 + 去 · giản + khứ nghĩa thành phần: giản + khứ