簡取 jiǎn qǔ · giản thủ Hán Việt: giản thủ · Pinyin: jiǎn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 取 (thủ)Pinyinjiǎn qǔHán Việtgiản thủCấu tạo簡 + 取 · giản + thủ nghĩa thành phần: giản + thủ