簡古
giản cổ
Hán Việt: giản cổ · Pinyin: jiǎn gǔ
Tổng quan
khó hiểu
〈书〉简略古奥; 单纯古朴文笔~。
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ xưa: khó hiểu
- Cihui 書 文筆簡古。
- Biên soạn 簡古 jiǎngǔ s.v. laconic and archaic
Eng
- Cihui 簡古 jiǎngǔ s.v. laconic and archaic
Hán Việt: giản cổ · Pinyin: jiǎn gǔ
khó hiểu
〈书〉简略古奥; 单纯古朴文笔~。