簡史

jiǎn shǐ giản sử

Hán Việt: giản sử · Pinyin: jiǎn shǐ

Tổng quan

một lịch sử tóm tắt

Cấu tạo: (giản) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lịch sử tóm tắt

Eng

  • CC-CEDICT a brief history
  • Cihui a brief history