簡在 jiǎn zài · giản tại Hán Việt: giản tại · Pinyin: jiǎn zài Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 在 (tại)Pinyinjiǎn zàiHán Việtgiản tạiCấu tạo簡 + 在 · giản + tại nghĩa thành phần: giản + tại