簡孚 jiǎn fú · giản phu Hán Việt: giản phu · Pinyin: jiǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 孚 (phu)Pinyinjiǎn fúHán Việtgiản phuCấu tạo簡 + 孚 · giản + phu nghĩa thành phần: giản + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 簡核而信實。《書經.周官.呂刑》:「五辭簡孚,正於五刑。」