簡寂 jiǎn jì · giản tịch Hán Việt: giản tịch · Pinyin: jiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 寂 (tịch)Pinyinjiǎn jìHán Việtgiản tịchCấu tạo簡 + 寂 · giản + tịch nghĩa thành phần: giản + tịch