簡屍 jiǎn shī · giản thi Hán Việt: giản thi · Pinyin: jiǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 屍 (thi)Pinyinjiǎn shīHán Việtgiản thiCấu tạo簡 + 屍 · giản + thi nghĩa thành phần: giản + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勘驗屍首。《二刻拍案驚奇》卷三一:「今法被人毆死者,必要簡屍。」