簡帙 jiǎn zhì · giản trật Hán Việt: giản trật · Pinyin: jiǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 帙 (trật)Pinyinjiǎn zhìHán Việtgiản trậtCấu tạo簡 + 帙 · giản + trật nghĩa thành phần: giản + trật