簡帛 jiǎn bó · giản bạch Hán Việt: giản bạch · Pinyin: jiǎn bó Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 帛 (bạch)Pinyinjiǎn bóHán Việtgiản bạchCấu tạo簡 + 帛 · giản + bạch nghĩa thành phần: giản + bạch