簡序 jiǎn xù · giản tự Hán Việt: giản tự · Pinyin: jiǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 序 (tự)Pinyinjiǎn xùHán Việtgiản tựCấu tạo簡 + 序 · giản + tự nghĩa thành phần: giản + tự