簡弛 jiǎn chí · giản thỉ Hán Việt: giản thỉ · Pinyin: jiǎn chí Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 弛 (thỉ)Pinyinjiǎn chíHán Việtgiản thỉCấu tạo簡 + 弛 · giản + thỉ nghĩa thành phần: giản + thỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怠慢廢弛。《新唐書.卷七九.高祖諸子傳.隱太子建成傳》:「資簡弛,不治常檢,荒色嗜酒,畋獵無度,所從皆博徒大俠。」