簡徑 jiǎn jìng · giản kính Hán Việt: giản kính · Pinyin: jiǎn jìng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 徑 (kính)Pinyinjiǎn jìngHán Việtgiản kínhCấu tạo簡 + 徑 · giản + kính nghĩa thành phần: giản + kính