簡心 jiǎn xīn · giản tâm Hán Việt: giản tâm · Pinyin: jiǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 心 (tâm)Pinyinjiǎn xīnHán Việtgiản tâmCấu tạo簡 + 心 · giản + tâm nghĩa thành phần: giản + tâm