簡憲 jiǎn xiàn · giản hiến Hán Việt: giản hiến · Pinyin: jiǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 憲 (hiến)Pinyinjiǎn xiànHán Việtgiản hiếnCấu tạo簡 + 憲 · giản + hiến nghĩa thành phần: giản + hiến