簡拔
giản bạt
Hán Việt: giản bạt · Pinyin: jiǎn bá
Tổng quan
lựa chọn đề bạt: tuyển chọn đề bạt
Nghĩa
Việt
- Cihui lựa chọn đề bạt: tuyển chọn đề bạt
- Cihui lựa chọn đề bạt; tuyển chọn đề bạt。挑選錄取。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 揀選拔擢。《文選.諸葛亮.出師表》:「此皆良實,志慮忠純,是以先帝簡拔,以遺陛下。」
Eng
- Cihui 簡拔 iǎnbá v. select and promote