簡擢

jiǎn zhuó giản trạc

Hán Việt: giản trạc · Pinyin: jiǎn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (trạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡擢 iǎnzhuó v. select and designate sb. for a post