簡放 giản phóng Hán Việt: giản phóng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 放 (phóng)Hán Việtgiản phóngCấu tạo簡 + 放 · giản + phóng nghĩa thành phần: giản + phóng Nghĩa EngCihui 簡放 iǎnfàng v. <trad.> be designated for a provincial post by imperial decree