簡政 giản chánh Hán Việt: giản chánh Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 政 (chánh)Hán Việtgiản chánhCấu tạo簡 + 政 · giản + chánh nghĩa thành phần: giản + chánh Nghĩa EngCihui 簡政 jiǎnzhèng v.o. streamline the administration