簡斷 jiǎn duàn · giản đoạn Hán Việt: giản đoạn · Pinyin: jiǎn duàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 斷 (đoạn)Pinyinjiǎn duànHán Việtgiản đoạnCấu tạo簡 + 斷 · giản + đoạn nghĩa thành phần: giản + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 簡捷果斷。《紅樓夢》第六一回:「一面送些東西,一面又奉承他辦事簡斷。」