簡札

jiǎn zhá giản trát

Hán Việt: giản trát · Pinyin: jiǎn zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (trát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在紙張未發明以前,文字書於竹簡、木札上,故簡札泛指書信、文書。漢.王充《論衡.自紀》:「猶吾文未集於簡札之上,藏於胸臆之中。」《後漢書.卷六七.黨錮傳.范滂傳》:「臣之所舉,自非叨穢姦暴,深為民害,豈以汙簡札哉!」

Eng

  • Cihui 簡札 iǎnzhá n. <wr.> letters; correspondence M:¹fèn/²fēng

ja

  • JMdict wooden tag