簡核 jiǎn hé · giản hạch Hán Việt: giản hạch · Pinyin: jiǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 核 (hạch)Pinyinjiǎn héHán Việtgiản hạchCấu tạo簡 + 核 · giản + hạch nghĩa thành phần: giản + hạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 審察核實。《書經.呂刑》「五辭簡孚,正于五刑」句下漢.孔安國.傳:「五辭簡核,信有罪驗,則正之於五刑。」