簡森 jiǎn sēn · giản sâm Hán Việt: giản sâm · Pinyin: jiǎn sēn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 森 (sâm)Pinyinjiǎn sēnHán Việtgiản sâmCấu tạo簡 + 森 · giản + sâm nghĩa thành phần: giản + sâm