簡正

jiǎn zhèng giản chánh

Hán Việt: giản chánh · Pinyin: jiǎn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡正 jiǎnzhèng v.p. normal