簡況 jiǎn kuàng · giản huống Hán Việt: giản huống · Pinyin: jiǎn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 況 (huống)Pinyinjiǎn kuàngHán Việtgiản huốngCấu tạo簡 + 況 · giản + huống nghĩa thành phần: giản + huống Nghĩa EngCihui 簡況 iǎnkuàng n. brief introduction