簡潔的 giản khiết đích Hán Việt: giản khiết đích Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 潔 (khiết) + 的 (đích)Hán Việtgiản khiết đíchCấu tạo簡 + 潔 + 的 · giản + khiết + đích nghĩa thành phần: giản + khiết + đích