簡碼
giản mã
Hán Việt: giản mã
Tổng quan
giản mã
Nghĩa
Việt
- Cihui giản mã
- Cihui giản mã。一種代碼,其唯一的目的是縮短消息,而不是減少其內容。
Eng
- Cihui 簡碼 iǎnmǎ n. <comp.> abbreviation code (e.g., ds for dànshì)
Hán Việt: giản mã
giản mã