簡碼

giản mã

Hán Việt: giản mã

Tổng quan

giản mã

Cấu tạo: 簡 (giản) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giản mã
  • Biên soạn 簡碼 iǎnmǎ n. <comp.> abbreviation code (e.g., [i]ds[/i] for [i]dànshì[/i])

Eng

  • Cihui 簡碼 iǎnmǎ n. <comp.> abbreviation code (e.g., ds for dànshì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碼農 · 碼頭 · 碼子 · 碼字 · 碼尺 · 碼放 · 碼洋 · 碼率