簡禮 jiǎn lǐ · giản lễ Hán Việt: giản lễ · Pinyin: jiǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 禮 (lễ)Pinyinjiǎn lǐHán Việtgiản lễCấu tạo簡 + 禮 · giản + lễ nghĩa thành phần: giản + lễ