簡稽 jiǎn jī · giản kê Hán Việt: giản kê · Pinyin: jiǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 稽 (kê)Pinyinjiǎn jīHán Việtgiản kêCấu tạo簡 + 稽 · giản + kê nghĩa thành phần: giản + kê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 檢閱核計。《周禮.天官.小宰》:「以官府之八,成經邦治,一曰聽政役以比居;二曰聽師田以簡稽;……八曰聽出入以要會。」