簡縮

jiǎn suō giản súc

Hán Việt: giản súc · Pinyin: jiǎn suō

Tổng quan

viết tắt | hình thức rút gọn

Cấu tạo: (giản) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt | hình thức rút gọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精簡,濃縮。如:「這篇報告太龐雜了,希望你能再簡縮一些。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精简各种报表的数量应该尽量~。

Eng

  • CC-CEDICT abbreviation|short form
  • Cihui abbreviation; short form