簡習 jiǎn xí · giản tập Hán Việt: giản tập · Pinyin: jiǎn xí Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 習 (tập)Pinyinjiǎn xíHán Việtgiản tậpCấu tạo簡 + 習 · giản + tập nghĩa thành phần: giản + tập