簡翟 jiǎn dí · giản địch Hán Việt: giản địch · Pinyin: jiǎn dí Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 翟 (địch)Pinyinjiǎn díHán Việtgiản địchCấu tạo簡 + 翟 · giản + địch nghĩa thành phần: giản + địch