簡聞 jiǎn wén · giản văn Hán Việt: giản văn · Pinyin: jiǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 聞 (văn)Pinyinjiǎn wénHán Việtgiản vănCấu tạo簡 + 聞 · giản + văn nghĩa thành phần: giản + văn