简能 giản năng Hán Việt: giản năng Tổng quan Cấu tạo: 简 (giản) + 能 (năng)Hán Việtgiản năngCấu tạo简 + 能 · giản + năng nghĩa thành phần: giản + năng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舉拔任用有才能者。唐.魏徵〈諫太宗十思疏〉:「簡能而任之,擇善而從之。」