簡脫 jiǎn tuō · giản thoát Hán Việt: giản thoát · Pinyin: jiǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 脫 (thoát)Pinyinjiǎn tuōHán Việtgiản thoátCấu tạo簡 + 脫 · giản + thoát nghĩa thành phần: giản + thoát