簡落 jiǎn luò · giản lạc Hán Việt: giản lạc · Pinyin: jiǎn luò Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 落 (lạc)Pinyinjiǎn luòHán Việtgiản lạcCấu tạo簡 + 落 · giản + lạc nghĩa thành phần: giản + lạc