簡衣 jiǎn yī · giản y Hán Việt: giản y · Pinyin: jiǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 衣 (y)Pinyinjiǎn yīHán Việtgiản yCấu tạo簡 + 衣 · giản + y nghĩa thành phần: giản + y