簡補 jiǎn bǔ · giản bổ Hán Việt: giản bổ · Pinyin: jiǎn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 補 (bổ)Pinyinjiǎn bǔHán Việtgiản bổCấu tạo簡 + 補 · giản + bổ nghĩa thành phần: giản + bổ