簡要

jiǎn yào giản yếu

Hán Việt: giản yếu · Pinyin: jiǎn yào

Tổng quan

ngắn gọn | súc tích

Cấu tạo: (giản) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắn gọn | súc tích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡單扼要。南朝梁.劉勰《文心雕龍.誄碑》:「至如崔駰誄趙,劉陶誄黃,並得憲章,工在簡要。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简单扼要:叙述~|~的介绍。

Eng

  • CC-CEDICT concise|brief
  • Cihui concise; brief