簡視 jiǎn shì · giản thị Hán Việt: giản thị · Pinyin: jiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 視 (thị)Pinyinjiǎn shìHán Việtgiản thịCấu tạo簡 + 視 · giản + thị nghĩa thành phần: giản + thị