簡言之

jiǎn yán zhī giản ngôn chi

Hán Việt: giản ngôn chi · Pinyin: jiǎn yán zhī

Tổng quan

nói một cách đơn giản | để nói đơn giản | ngắn gọn

Cấu tạo: (giản) + (ngôn) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói một cách đơn giản | để nói đơn giản | ngắn gọn

Eng

  • CC-CEDICT in simple terms|to put things simply|briefly
  • Cihui in simple terms; to put things simply; briefly