簡討 jiǎn tǎo · giản thảo Hán Việt: giản thảo · Pinyin: jiǎn tǎo Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 討 (thảo)Pinyinjiǎn tǎoHán Việtgiản thảoCấu tạo簡 + 討 · giản + thảo nghĩa thành phần: giản + thảo